pincers attack
/'pinsəzə'tæk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Quân sự):
- Cuộc tấn công gọng kìm: Một chiến thuật quân sự trong đó hai mũi tấn công đồng thời tấn công vào hai bên sườn của đối phương, nhằm bao vây và tiêu diệt họ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The general planned a pincers attack to surround the enemy forces. (Vị tướng đã lên kế hoạch một cuộc tấn công gọng kìm để bao vây lực lượng địch.)
- The success of the battle depended on the precise execution of the pincers attack. (Thành công của trận chiến phụ thuộc vào việc thực hiện chính xác cuộc tấn công gọng kìm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to execute a pincers attack": thực hiện một cuộc tấn công gọng kìm.
- The army executed a perfect pincers attack, cutting off all enemy retreat. (Quân đội đã thực hiện một cuộc tấn công gọng kìm hoàn hảo, cắt đứt mọi đường rút lui của địch.)
Biến thể và từ gần giống
- Pincer movement (n): Chiến thuật gọng kìm, cách di chuyển gọng kìm. (Đây là một thuật ngữ rất gần nghĩa, thường dùng thay thế).
- The pincer movement was a classic strategy of the ancient general. (Chiến thuật gọng kìm là một chiến lược kinh điển của vị tướng cổ đại.)
Từ đồng nghĩa
- Encirclement attack: Cuộc tấn công bao vây.
- Flanking maneuver: Chiến thuật đánh tạt sườn (có thể là một phần của chiến thuật gọng kìm).
Thành ngữ liên quan
- Caught in a pincer: Bị mắc kẹt trong gọng kìm (thường dùng để mô tả tình thế bị bao vây hoặc chịu áp lực từ hai phía, không chỉ trong quân sự).
- The company was caught in a pincer between rising costs and falling sales. (Công ty bị mắc kẹt trong gọng kìm giữa chi phí tăng cao và doanh số giảm sút.)
danh từ ((cũng) pincers)
- (quân sự) cuộc tấn công gọng kìm ((cũng) pincer attack)